中文圣经
← Từ vựng
人力
rén lì
HSK 5
lao độngsức lao động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 3 câu