← Từ vựng
人才
rén cái
HSK 3
tài nhân; lực học; ngoại hình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
才
ability, talent, gift; just, only
bộ thủ 扌thành phần ⿻扌?
tài nhân; lực học; ngoại hình
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
ability, talent, gift; just, only