中文圣经
← Từ vựng
人才
rén cái
HSK 3
tài nhânlực họcngoại hình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
才

ability, talent, gift; just, only

bộ thủ 扌thành phần ⿻扌?

Xuất hiện trong 8 câu