← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
人设
rén shè
thiết kế nhân vậthình ảnh công cộngnhân cách
Hỏi về từ này
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
设
to build, to design; to establish; to offer
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
man, person; people
to build, to design; to establish; to offer