中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
仅
jǐn
HSK 3
chỉ; có; vừa vặn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仅
only, merely, solely, just
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻又
Xuất hiện trong 4 câu
GIÔ-SUÊ 17:14
GIÔ-SUÊ 17:17
Ê-SAI 1:8
Ê-XÊ-CHIÊN 43:8