中文圣经
← Từ vựng
仇人
chóu rén
HSK 7
địch nhânkẻ thù cá nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仇

enemy; hatred, enmity

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻九Chữ khó đọc · chóu
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 5 câu