中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仇
人
chóu rén
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
địch nhân
kẻ thù cá nhân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仇
enemy; hatred, enmity
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻九
Chữ khó đọc · chóu
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 5 câu
DÂN SỐ 35:25
GIÔ-SUÊ 20:3
GIÔ-SUÊ 20:9
Ê-XƠ-TÊ 7:6
II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:15