中文圣经
← Từ vựng
今年
jīn nián
HSK 1
năm nay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

今

modern, current; today, now

bộ thủ 人thành phần ⿱人?
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 4 câu