中文圣经
← Từ vựng
从头
cóng tóu
HSK 7
từ đầutừ lúc bắt đầulạitái bắt đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 3 câu