← Từ vựng
从头
cóng tóu
HSK 7
từ đầu; từ lúc bắt đầu; lại; tái bắt đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
từ đầu; từ lúc bắt đầu; lại; tái bắt đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)from, by, since, whence, through
head; chief, boss; first, top