← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
从宽
cóng kuān
khoan hồnghòa nhân
Hỏi về từ này
Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
from, by, since, whence, through
broad, spacious, vast, wide