中文圣经
Từ vựng
zǎi xì
HSK 5

cẩn thận; chú ý; kiệm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small thing, child; young animal

bộ thủ thành phần ⿰亻子

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ thành phần ⿰纟田

Xuất hiện trong 5 câu