中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
以
倘
yǐ tǎng
+ Thêm vào bộ của tôi
Etham
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ
人
thành phần
⿰?人
倘
if, supposing, in event of
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻尚
Chữ khó đọc · tǎng
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 13:20
DÂN SỐ 33:6
DÂN SỐ 33:7