中文圣经
← Từ vựng
以倘
yǐ tǎng
Etham

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
倘

if, supposing, in event of

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尚Chữ khó đọc · tǎng

Xuất hiện trong 3 câu