中文圣经
← Từ vựng
以利米勒
yǐ lì mǐ lè
Elimelech

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 6 câu