← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以利米勒
yǐ lì mǐ lè
Elimelech
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
勒
to strangle; to tighten