中文圣经
← Từ vựng
以利雅大
yǐ lì yǎ dà
Eliada

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 3 câu