中文圣经
← Từ vựng
以巴路山
yǐ bā lù shān
Ebal

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 5 câu