中文圣经
← Từ vựng
以探
yǐ tàn
Ethan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
探

to find, to locate; to grope for, to search for

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木

Xuất hiện trong 7 câu