中文圣经
Từ vựng
yǐ sā

Isaac (con trai của Abraham)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

Xuất hiện trong 133 câu

…và 73 câu nữa