← Từ vựng
以撒
yǐ sā
Isaac (con trai của Abraham)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
Xuất hiện trong 133 câu
SÁNG THẾ 17:19SÁNG THẾ 17:21SÁNG THẾ 21:3SÁNG THẾ 21:4SÁNG THẾ 21:5SÁNG THẾ 21:8SÁNG THẾ 21:10SÁNG THẾ 21:12SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:6SÁNG THẾ 22:7SÁNG THẾ 22:9SÁNG THẾ 24:4SÁNG THẾ 24:14SÁNG THẾ 24:62SÁNG THẾ 24:63SÁNG THẾ 24:64SÁNG THẾ 24:66SÁNG THẾ 24:67SÁNG THẾ 25:5SÁNG THẾ 25:6SÁNG THẾ 25:9SÁNG THẾ 25:11SÁNG THẾ 25:19SÁNG THẾ 25:20SÁNG THẾ 25:21SÁNG THẾ 25:26SÁNG THẾ 25:28SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:2SÁNG THẾ 26:6SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 26:12SÁNG THẾ 26:16SÁNG THẾ 26:17SÁNG THẾ 26:18SÁNG THẾ 26:19SÁNG THẾ 26:20SÁNG THẾ 26:21SÁNG THẾ 26:22SÁNG THẾ 26:23SÁNG THẾ 26:25SÁNG THẾ 26:26SÁNG THẾ 26:27SÁNG THẾ 26:30SÁNG THẾ 26:31SÁNG THẾ 26:32SÁNG THẾ 26:35SÁNG THẾ 27:1SÁNG THẾ 27:5SÁNG THẾ 27:20SÁNG THẾ 27:21SÁNG THẾ 27:22SÁNG THẾ 27:23SÁNG THẾ 27:25SÁNG THẾ 27:26SÁNG THẾ 27:30SÁNG THẾ 27:32
…và 73 câu nữa