← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以斯哈族
yǐ sī hā zú
Izharites
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
斯
this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢