中文圣经
Từ vựng
yǐ sī tiē

Ê-xơ-thê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰其斤

card, invite, notice; to fit snugly

bộ thủ thành phần ⿰巾占

Xuất hiện trong 45 câu