← Từ vựng
以斯帖
yǐ sī tiē
Ê-xơ-thê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
斯
this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations
bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤
帖
card, invite, notice; to fit snugly
bộ thủ 巾thành phần ⿰巾占
Xuất hiện trong 45 câu
Ê-XƠ-TÊ 2:7Ê-XƠ-TÊ 2:8Ê-XƠ-TÊ 2:9Ê-XƠ-TÊ 2:10Ê-XƠ-TÊ 2:11Ê-XƠ-TÊ 2:15Ê-XƠ-TÊ 2:16Ê-XƠ-TÊ 2:17Ê-XƠ-TÊ 2:18Ê-XƠ-TÊ 2:20Ê-XƠ-TÊ 2:22Ê-XƠ-TÊ 4:4Ê-XƠ-TÊ 4:5Ê-XƠ-TÊ 4:9Ê-XƠ-TÊ 4:10Ê-XƠ-TÊ 4:12Ê-XƠ-TÊ 4:13Ê-XƠ-TÊ 4:15Ê-XƠ-TÊ 4:17Ê-XƠ-TÊ 5:1Ê-XƠ-TÊ 5:2Ê-XƠ-TÊ 5:3Ê-XƠ-TÊ 5:4Ê-XƠ-TÊ 5:5Ê-XƠ-TÊ 5:6Ê-XƠ-TÊ 5:7Ê-XƠ-TÊ 5:12Ê-XƠ-TÊ 6:14Ê-XƠ-TÊ 7:1Ê-XƠ-TÊ 7:2Ê-XƠ-TÊ 7:3Ê-XƠ-TÊ 7:5Ê-XƠ-TÊ 7:6Ê-XƠ-TÊ 7:7Ê-XƠ-TÊ 7:8Ê-XƠ-TÊ 8:1Ê-XƠ-TÊ 8:2Ê-XƠ-TÊ 8:3Ê-XƠ-TÊ 8:4Ê-XƠ-TÊ 8:7Ê-XƠ-TÊ 9:12Ê-XƠ-TÊ 9:13Ê-XƠ-TÊ 9:29Ê-XƠ-TÊ 9:31Ê-XƠ-TÊ 9:32