中文圣经
← Từ vựng
以斯帖
yǐ sī tiě
Ê-xơ-thê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
斯

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ 斤thành phần ⿰其斤Chữ khó đọc · sī
帖

card, invite, notice; to fit snugly

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾占Chữ khó đọc · tiě / tiē

Xuất hiện trong 46 câu