中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
以
森
yǐ sēn
+ Thêm vào bộ của tôi
Ezem
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ
人
thành phần
⿰?人
森
forest; luxuriant vegetation
bộ thủ
木
thành phần
⿱木⿰木木
Chữ khó đọc · sēn
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-SUÊ 15:29
GIÔ-SUÊ 19:3
I LỊCH SỬ 4:29