中文圣经
← Từ vựng
以比雅撒
yǐ bǐ yǎ sā
Ebiasaph

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ

Xuất hiện trong 3 câu