中文圣经
← Từ vựng
以琳
yǐ lín
Elim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
琳

a beautiful gemstone

bộ thủ 王thành phần ⿰王林Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 5 câu