中文圣经
Từ vựng
yǐ zhì yú
HSK 7

đến mức; cho đến nỗi; đến nỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ thành phần ⿱⿱一厶土

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 7 câu