中文圣经
← Từ vựng
以致于
yǐ zhì yú
cho đến nỗisao chokhiến cho

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
致

to send; to present, to deliver; to cause; consequence

bộ thủ 至thành phần ⿰至攵
于

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ 二thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 6 câu