← Từ vựng
以致于
yǐ zhì yú
cho đến nỗi; sao cho; khiến cho
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
致
to send; to present, to deliver; to cause; consequence
bộ thủ 至thành phần ⿰至攵
于
at, in, on; to, from; alas!
bộ thủ 二thành phần ⿻二亅