中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仰
yǎng
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
hướng lên
ngước lên
tôn kính
dựa vào
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仰
raise the head to look; look up to, rely on, admire
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻卬
Xuất hiện trong 8 câu
DÂN SỐ 6:26
E-XƠ-RA 9:6
GIÓP 11:15
GIÓP 22:26
THI THIÊN 4:6
Ê-SAI 8:22
Ê-SAI 28:13
Ê-SAI 38:14