← Từ vựng
仰
yǎng
HSK 6
hướng lên; ngước lên; tôn kính; dựa vào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仰
raise the head to look; look up to, rely on, admire
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卬
hướng lên; ngước lên; tôn kính; dựa vào
📄 Trang luyện viết (PDF)raise the head to look; look up to, rely on, admire