← Từ vựng
仿照
fǎng zhào
bắt chước; mô phỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仿
to imitate, to copy; fake; as if
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻方
照
to shine, to reflect, to illuminate
bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
bắt chước; mô phỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)to imitate, to copy; fake; as if
to shine, to reflect, to illuminate