中文圣经
← Từ vựng
仿照
fǎng zhào
bắt chướcmô phỏng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仿

to imitate, to copy; fake; as if

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻方
照

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬

Xuất hiện trong 3 câu