中文圣经
Từ vựng
fú bīng

quân binh ẩn; phục kích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal

bộ thủ thành phần ⿰亻犬

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 13 câu