← Từ vựng
伏兵
fú bīng
quân binh ẩn; phục kích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伏
to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻犬
兵
soldier; troops, an army; warlike
bộ thủ 八thành phần ⿱丘八
quân binh ẩn; phục kích
📄 Trang luyện viết (PDF)to crouch, to crawl, to lie hidden, to conceal
soldier; troops, an army; warlike