← Từ vựng
伟人
wěi rén
nhân vật vĩ đại; anh hùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伟
great, imposing; extraordinary
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻韦
人
man, person; people
bộ thủ 人
nhân vật vĩ đại; anh hùng
📄 Trang luyện viết (PDF)great, imposing; extraordinary
man, person; people