中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
伟
人
wěi rén
+ Thêm vào bộ của tôi
nhân vật vĩ đại
anh hùng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
伟
great, imposing; extraordinary
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻韦
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 6:4
DÂN SỐ 13:33
II SA-MU-ÊN 21:16
II SA-MU-ÊN 21:18
II SA-MU-ÊN 21:20
II SA-MU-ÊN 21:22
I LỊCH SỬ 20:4
I LỊCH SỬ 20:6
I LỊCH SỬ 20:8