中文圣经
Từ vựng
dī wēi

hèm; yếu; chát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ thành phần ⿰亻氐

small, tiny, trifling; micro-

bộ thủ thành phần ⿲彳⿱山兀攵

Xuất hiện trong 5 câu