← Từ vựng
低微
dī wēi
hèm; yếu; chát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
微
small, tiny, trifling; micro-
bộ thủ 彳thành phần ⿲彳⿱山兀攵
hèm; yếu; chát
📄 Trang luyện viết (PDF)low; to lower, to hang; to bend, to bow
small, tiny, trifling; micro-