中文圣经
← Từ vựng
低比拉太音
dī bǐ lā tài yīn
Diblathaim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

低

low; to lower, to hang; to bend, to bow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
音

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ 音thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 3 câu