← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
低比拉太音
dī bǐ lā tài yīn
Diblathaim
Hỏi về từ này
Chữ Hán
低
low; to lower, to hang; to bend, to bow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻氐
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
太
very, too much; big; extreme
bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日