← Từ vựng
住棚节
zhù péng jié
Lễ Ăn Mừa; Sukkot
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
棚
shack, shed; tent, awning
bộ thủ 木thành phần ⿰木朋
节
festival; knot, joint; segment; to economize, to save
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?