中文圣经
← Từ vựng
住棚节
zhù péng jié
Lễ Ăn MừaSukkot

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
棚

shack, shed; tent, awning

bộ thủ 木thành phần ⿰木朋Chữ khó đọc · peng / péng
节

festival; knot, joint; segment; to economize, to save

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹?

Xuất hiện trong 5 câu