中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
何
伦
hé lún
+ Thêm vào bộ của tôi
Holon
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻可
伦
human relationships; society
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻仑
Chữ khó đọc · lún
Xuất hiện trong 2 câu
GIÔ-SUÊ 15:51
GIÊ-RÊ-MI 48:21