中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
何
萨
hé sà
+ Thêm vào bộ của tôi
Hosah
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻可
萨
Buddhist diety; used in transliterations
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹⿰阝产
Chữ khó đọc · sà
Xuất hiện trong 5 câu
GIÔ-SUÊ 19:29
I LỊCH SỬ 16:38
I LỊCH SỬ 26:10
I LỊCH SỬ 26:11
I LỊCH SỬ 26:16