中文圣经
Từ vựng
yú dì
HSK 7

lề; chỗ; thừa địa; khoảng thời gian

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

surplus, remainder; surname

bộ thủ thành phần ⿱人?

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

Xuất hiện trong 5 câu