中文圣经
← Từ vựng
作战
zuò zhàn
HSK 6
chiến đấuchiến sự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
战

war, fighting, battle

bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈

Xuất hiện trong 3 câu