← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
作战
zuò zhàn
HSK 6
chiến đấuchiến sự
Hỏi về từ này
Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
战
war, fighting, battle
bộ thủ 戈thành phần ⿰占戈
to make; to write, to compose; to act, to perform
war, fighting, battle