中文圣经
Từ vựng
zuò fǎ

cách làm; phương pháp; thủ đoạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 4 câu