中文圣经
Từ vựng
nǐ děng

(cổ) các ngươi; tất cả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

you, second person pronoun

bộ thủ thành phần ⿰亻尔

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 4 câu