← Từ vựng
佩带
pèi dài
đeo; mang; mặc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
佩
belt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿵凡巾
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾