中文圣经
Từ vựng
jiā yīn

tin tốt; tin vui; công âm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, auspicious; beautiful; delightful

bộ thủ thành phần ⿰亻圭

sound, tone, pitch, pronunciation

bộ thủ thành phần ⿱立日

Xuất hiện trong 3 câu