← Từ vựng
佳音
jiā yīn
tin tốt; tin vui; công âm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
佳
good, auspicious; beautiful; delightful
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻圭
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
tin tốt; tin vui; công âm
📄 Trang luyện viết (PDF)good, auspicious; beautiful; delightful
sound, tone, pitch, pronunciation