← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
使得
shǐ de
HSK 5
có thể dùnglàm chogây ra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
使
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸