← Từ vựng
侵入
qīn rù
xâm nhập; xâm lấn; đột nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
侵
to invade, to encroach upon, to raid
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿳彐冖又
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
xâm nhập; xâm lấn; đột nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)to invade, to encroach upon, to raid
to enter, to come in; to join