中文圣经
Từ vựng
便
biàn jí

cần nhà vệ sinh; khẩn cấp buang nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

便

easy, convenient; expedient

bộ thủ thành phần ⿰亻更

anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent

bộ thủ thành phần ⿱刍心

Xuất hiện trong 3 câu