← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
便急
biàn jí
cần nhà vệ sinhkhẩn cấp buang nước
Hỏi về từ này
Chữ Hán
便
easy, convenient; expedient
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻更
急
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent
bộ thủ 心thành phần ⿱刍心
easy, convenient; expedient
anxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent