中文圣经
← Từ vựng
信徒
xìn tú
tín đồnhững người tin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
徒

disciple, follower; only, merely; in vain

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳走

Xuất hiện trong 5 câu