中文圣经
← Từ vựng
修补
xiū bǔ
HSK 7
sửa chữavá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

修

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
补

to fix, to mend, to patch, to restore

bộ thủ 衤thành phần ⿰衤卜

Xuất hiện trong 3 câu