中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
俯
fǔ
cúi; ngả
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
俯
to bow down, to face down, to look down
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻府
Xuất hiện trong 5 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:7
I CÁC VUA 8:28
II LỊCH SỬ 6:19
Ê-SAI 8:22
GIÔ-NA 2:2