中文圣经
← Từ vựng
俯
fǔ
cúingả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俯

to bow down, to face down, to look down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻府Chữ khó đọc · fǔ

Xuất hiện trong 5 câu