← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
倒是
dào shi
HSK 5
nhưng lạitrái lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
to collapse, to fall over; to lie down
to be; indeed, right, yes; okay