中文圣经
Từ vựng
dǎo shì
HSK 5

nhưng lại; trái lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 4 câu