← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
倒空
dào kōng
làm trốngđổlôi ra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
空
hollow, empty, deserted, bare
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴工
to collapse, to fall over; to lie down
hollow, empty, deserted, bare