中文圣经
Từ vựng
yǐ zhàng

nương nhờ; dựa vào; sai khiến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rely on, to depend on

bộ thủ thành phần ⿰亻奇

1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry

bộ thủ thành phần ⿰亻丈

Xuất hiện trong 5 câu