中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
倚
仗
yǐ zhàng
+ Thêm vào bộ của tôi
nương nhờ
dựa vào
sai khiến
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
倚
to rely on, to depend on
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻奇
Chữ khó đọc · yǐ
仗
1to rely upon; protector; to fight; war, weaponry
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻丈
Chữ khó đọc · zhàng
Xuất hiện trong 5 câu
THI THIÊN 49:6
THI THIÊN 52:7
CHÂM NGÔN 11:28
Ê-SAI 47:10
Ê-XÊ-CHIÊN 33:26