中文圣经
← Từ vựng
借钱
jiè qián
vay tiềncho vay tiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

借

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻昔
钱

money, currency, coins

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋

Xuất hiện trong 6 câu