← Từ vựng
借钱
jiè qián
vay tiền; cho vay tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
借
to borrow; to lend; excuse, pretext
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻昔
钱
money, currency, coins
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅戋
vay tiền; cho vay tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)to borrow; to lend; excuse, pretext
money, currency, coins