中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
值
zhí
HSK 3
giá trị; giá; đáng; xứng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
值
price, value, worth
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻直
Xuất hiện trong 5 câu
SÁNG THẾ 23:15
II CÁC VUA 6:25
II CÁC VUA 12:4
CHÂM NGÔN 10:20
Ê-SAI 7:23