中文圣经
← Từ vựng
倾心
qīng xīn
yêu thương toàn tâmsay mêngưỡng mộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倾

to upset, to pour out, to overflow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻顷
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 3 câu