中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
倾
心
qīng xīn
+ Thêm vào bộ của tôi
yêu thương toàn tâm
say mê
ngưỡng mộ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
倾
to upset, to pour out, to overflow
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻顷
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 3 câu
I SA-MU-ÊN 1:15
THI THIÊN 62:8
AI CA 2:19