中文圣经
Từ vựng
jiǎ zuò

giả vờ; giả bộ; ngoại tạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ thành phần ⿰亻叚

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 6 câu